Dịch nghĩa:
古典を読むのは簡単なことではない。
Đọc sách cổ không phải là chuyện dễ.
Từ vựng:
Hán tự:
古
Cổ
cũ
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc
読
Độc
đọc
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ