Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

口くちいっぱいにほおばっておしゃべりしていけません。
Không được nói chuyện khi miệng đầy thức ăn.

Từ vựng:

口
くち
miệng
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
頬張る
ほおばる
nhồi má; nhét đầy miệng
お喋り
おしゃべり
nói chuyện phiếm; tán gẫu; buôn chuyện
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

口
Khẩu miệng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật