Dịch nghĩa:
叔父に知らせることが必要だったか。
Có cần thiết phải thông báo cho chú không?
Hán tự:
叔
Thúc
chú; thanh niên
父
Phụ
cha
知
Tri
biết; trí tuệ
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính