Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
去年
きょねん
はジョギングシューズを2
足駄
あしだ
目
め
にした。
Năm ngoái tôi đã hỏng hai đôi giày chạy bộ.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
去年
きょねん
năm ngoái
ジョギングシューズ
giày chạy bộ
足
そく
đôi (tất, giày)
駄目
だめ
không tốt; vô dụng; hỏng
為る
する
làm
Hán tự:
去
Khứ
đi; rời
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
駄
Đà
nặng nề; ngựa thồ; tải ngựa; gửi bằng ngựa; tầm thường; vô giá trị
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm