ジョギングシューズ
ジョギング・シューズ

Danh từ chung

giày chạy bộ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

去年きょねんはジョギングシューズを2足駄あしだにした。
Năm ngoái tôi đã hỏng hai đôi giày chạy bộ.