Dịch nghĩa:
博覧会の会期はまだあと1カ月あります。
Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
覧
Lãm
xem xét; nhìn
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng