Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
北
きた
アメリカでは1つの
家
いえ
に1つないし2つの
車庫
しゃこ
があるのはよくあることだ。
Ở Bắc Mỹ, việc một ngôi nhà có một hoặc hai garage là chuyện bình thường.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
北
きた
hướng bắc
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
無い
ない
không tồn tại
車庫
しゃこ
nhà để xe; nhà xe
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
北
Bắc
bắc
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
車
Xa
xe
庫
Khố
kho; nhà kho