Dịch nghĩa:

Hãy kiểm tra những tài liệu này trước.

Hán tự:

Tiền phía trước; trước
Thư viết
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Sơn núi
調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải