Dịch nghĩa:

Còn đủ thời gian để kịp tàu.

Hán tự:

Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
Xa xe
Thập mười
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Gian khoảng cách; không gian
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Thời thời gian; giờ