Dịch nghĩa:

Anh ấy đã rời nhà sớm để kịp tàu.

Hán tự:

Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
Xa xe
Thừa lên xe; nhân
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Triều buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
Tảo sớm; nhanh
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Xuất ra ngoài