Dịch nghĩa:
刑務所にいる人を訪ねたことはありますか?
Bạn đã từng thăm ai đó trong tù chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án
務
Vụ
nhiệm vụ
所
Sở
nơi; mức độ
人
Nhân
người
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn