Dịch nghĩa:
出火のときはそのボタンを押してください。
Khi xảy ra hỏa hoạn, hãy nhấn nút này.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
火
Hỏa
lửa
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp