Dịch nghĩa:

Tổng cộng tất cả các loại thuế là bao nhiêu?

Hán tự:

Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
Thuế thuế
Nhập vào; chèn
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường