Dịch nghĩa:

Thầy giáo đã ngay lập tức chấm điểm bài thi của ngày hôm đó.

Hán tự:

Tiên trước; trước đây
Sinh sinh; cuộc sống
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Thải hái; lấy; mang về; tiếp nhận
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân