Dịch nghĩa:
僕は野球やテニスやサッカーのような屋外スポーツが好きだ。
Tôi thích các môn thể thao ngoài trời như bóng chày, tennis và bóng đá.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
外
Ngoại
bên ngoài
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó