Dịch nghĩa:
僕は英語を母語としない、英語のネイティブだよ。
Tôi là người bản xứ nói tiếng Anh, không phải tiếng mẹ đẻ của tôi.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
母
Mẫu
mẹ