Dịch nghĩa:
僕はそのグループの演技にうっとりしたよ。
Tôi đã mê mẩn trước màn trình diễn của nhóm đó.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật