Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

僕ぼくたちにとっては、すごく大切たいせつなことなんだ。
Điều này thực sự quan trọng đối với chúng tôi.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

僕たち
ぼくたち
chúng tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
大切
たいせつ
quan trọng; đáng kể; nghiêm trọng; then chốt
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

僕
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
大
Đại lớn; to
切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật