Dịch nghĩa:
傘を貸してくださってたいへん有り難うございました。
Cảm ơn bạn đã cho tôi mượn ô.
Từ vựng:
Hán tự:
傘
Tản
ô
貸
Thải
cho vay
有
Hữu
sở hữu; có
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết