Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
偽造
ぎぞう
パスポートを
手
て
に
入
い
れるのって、どれくらい
難
むずか
しいのかな?
Khó như thế nào để có được một hộ chiếu giả nhỉ?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
偽造
ぎぞう
giả mạo; làm giả
パスポート
hộ chiếu
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
Hán tự:
偽
Ngụy
giả dối; giả mạo
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết