Dịch nghĩa:
健とジョーはテニスをしに公園へ行ったわよ。
Ken và Joe đã đến công viên chơi tennis rồi đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng