Dịch nghĩa:
倉庫のドアの鍵をかけ忘れたのは誰なの?
Ai đã quên khóa cửa kho?
Từ vựng:
Hán tự:
倉
Thương
kho hàng; nhà kho; hầm; kho bạc
庫
Khố
kho; nhà kho
鍵
Kiện
chìa khóa
忘
Vong
quên
誰
Thùy
ai; ai đó