Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

価格かかくはどんどん下さがっていくようだ。
Giá cả dường như đang giảm dần.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

価格
かかく
giá; giá trị; chi phí
どんどん
tiếng trống; tiếng đập
下がる
さがる
hạ xuống; giảm xuống; rơi; chìm; hạ thấp
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

価
Giá giá trị; giá cả
格
Cách địa vị; hạng; năng lực; tính cách
下
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật