Dịch nghĩa:
侃侃諤諤の議論が飛び交うような会議、といったことは最近はやらないのかね。
Có phải các cuộc họp với những cuộc tranh luận sôi nổi không còn được tổ chức nữa không?
Từ vựng:
侃侃諤諤
かんかんがくがく
thẳng thắn; tranh luận sôi nổi
議論
ぎろん
tranh luận; thảo luận; tranh cãi
飛び交う
とびかう
bay tứ tung; bay qua lại
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
会議
かいぎ
cuộc họp; hội nghị; phiên họp; hội đồng; đại hội
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
最近
さいきん
Gần đây
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
侃
Khản
mạnh mẽ; chính trực
諤
Ngạc
nói thật
議
Nghị
thảo luận
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương