Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なにをやってみたところで、私わたしは禁煙きんえんできそうにない。
Dù tôi cố gắng thế nào, tôi cũng không thể bỏ thuốc lá.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

何
なん
gì
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
私
わたくし
tôi
禁煙
きんえん
kiêng thuốc lá; bỏ thuốc lá
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
そう
có vẻ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

何
Hà gì
私
Tư tư nhân; tôi
禁
Cấm cấm; cấm đoán
煙
Yên khói

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật