Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なにとしても彼女かのじょを救すくわねばならない。
Phải cứu cô ấy bằng mọi giá.

Ngữ pháp:

~としても (〜to shite mo)

Dù cho, mặc dù, mặc dù
JLPT N2

~ねばならない (〜neba naranai)

Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'.
JLPT N2

Từ vựng:

何
なん
gì
為る
する
làm
彼女
かのじょ
cô ấy
救う
すくう
cứu khỏi; giúp thoát khỏi; cứu vớt
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

何
Hà gì
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
救
Cứu cứu giúp

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật