~としても
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + としても, い-Adjective + としても, な-Adjective + だとしても, Noun + だとしても
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~としても được sử dụng để nói 'ngay cả khi...' hoặc 'ngay cả khi giả định rằng...', thường theo sau là một kết luận hoặc lập trường. Nó tương tự như ~ても, nhưng nhấn mạnh hơn vào giả thuyết hoặc quan điểm.
Ví dụ:
1. 雨が降るとしても、レースは中止しません。
Dù có mưa, cuộc đua cũng không bị hủy.
2. このケーキが美味しくないとしても、私は食べるつもりです。
Dù bánh này không ngon, tôi vẫn sẽ ăn.
3. 彼女が遅刻するとしても、私たちは待ち続けます。
Dù cô ấy có trễ, chúng tôi vẫn sẽ đợi.
4. 忙しいだとしても、友達との約束は守りたい。
Dù bận, tôi vẫn muốn giữ lời hứa với bạn bè.