~としても
JLPT N2
Dù cho, mặc dù, mặc dù

Cấu trúc:

Verb-casual + としても, い-Adjective + としても, な-Adjective + だとしても, Noun + だとしても

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~としても được sử dụng để nói 'ngay cả khi...' hoặc 'ngay cả khi giả định rằng...', thường theo sau là một kết luận hoặc lập trường. Nó tương tự như ~ても, nhưng nhấn mạnh hơn vào giả thuyết hoặc quan điểm.

Ví dụ:

Dù có mưa, cuộc đua cũng không bị hủy.
Dù bánh này không ngon, tôi vẫn sẽ ăn.
Dù cô ấy có trễ, chúng tôi vẫn sẽ đợi.
Dù bận, tôi vẫn muốn giữ lời hứa với bạn bè.