Dịch nghĩa:

Không thể tưởng tượng được khoa học không có giả thuyết.

Hán tự:

Phản giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
Thuyết ý kiến; lý thuyết
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Tưởng ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
Tượng tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung