Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
仮説
かせつ
のない
科学
かがく
など
想像
そうぞう
もできない。
Không thể tưởng tượng được khoa học không có giả thuyết.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
仮説
かせつ
giả thuyết; giả định; giả sử; lý thuyết tạm thời
無い
ない
không tồn tại
科学
かがく
khoa học
想像
そうぞう
tưởng tượng; giả định; đoán
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
仮
Phản
giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung