Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
他人
たにん
のあら
捜
さが
しをする
事
こと
ほど
簡単
かんたん
な
物
もの
はない。
Tìm lỗi người khác là điều dễ dàng.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
他人
たにん
người khác
粗探し
あらさがし
bới móc; tìm lỗi
為る
する
làm
事
こと
sự việc; điều
簡単
かんたん
đơn giản; dễ dàng; không phức tạp
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
捜
Sưu
tìm kiếm; tìm; định vị
事
Sự
sự việc; lý do
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề