Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今日
きょう
ではドイツ
語
ご
を
勉強
べんきょう
する
学生
がくせい
の
数
かず
は
昔
むかし
ほどではありません。
Ngày nay, số lượng sinh viên học tiếng Đức không còn nhiều như trước.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
ドイツ語
ドイツご
tiếng Đức
勉強
べんきょう
học tập
為る
する
làm
学生
がくせい
sinh viên
数
かず
số lượng
昔
むかし
ngày xưa; quá khứ; thời gian trước; cách đây lâu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
数
Số
số; sức mạnh
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa