Dịch nghĩa:
今度スーパーに行くとき、トイレットペーパー買ってきて。
Lần sau đi siêu thị, nhớ mua giấy vệ sinh nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
買
Mãi
mua