Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今度
こんど
のテレビドラマはたいへんおもしろい。
Bộ phim truyền hình lần này rất thú vị.
Từ vựng:
今度
こんど
lần này
テレビドラマ
phim truyền hình
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ