Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今夜
こんや
がまだ
終
お
わってほしくありません。
Tôi không muốn đêm nay kết thúc.
Từ vựng:
今夜
こんや
tối nay
未だ
まだ
vẫn
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
欲しい
ほしい
muốn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
終
Chung
kết thúc