Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

今いままでやったことないし、やる気きもない。
Tôi chưa bao giờ làm và cũng không hứng thú.

Ngữ pháp:

~も (〜mo)

Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4

Từ vựng:

今まで
いままで
cho đến bây giờ
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
やる気
やるき
ý chí (để làm gì); động lực; nhiệt huyết; hăng hái

Hán tự:

今
Kim bây giờ
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật