Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
までのところは
彼女
かのじょ
から
何
なに
の
便
たよ
りもない。
Cho đến nay chưa có tin tức gì từ cô ấy.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
今まで
いままで
cho đến bây giờ
彼女
かのじょ
cô ấy
何
なん
gì
便り
たより
tin tức; thông tin; thư từ; thư
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
何
Hà
gì
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội