Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

今いままでお目めにかかったことはないと思おもう。
Tôi nghĩ chúng ta chưa từng gặp nhau.

Ngữ pháp:

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

今まで
いままで
cho đến bây giờ
目
め
mắt; nhãn cầu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

今
Kim bây giờ
目
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật