Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
までお
目
め
にかかったことはないと
思
おも
う。
Tôi nghĩ chúng ta chưa từng gặp nhau.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
今まで
いままで
cho đến bây giờ
目
め
mắt; nhãn cầu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
思
Tư
nghĩ