Dịch nghĩa:
人間は、様々な方法でコミュニケーションをとります。
Con người giao tiếp với nhau bằng nhiều cách khác nhau.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
様
Dạng
ngài; cách thức
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống