Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人ひとは永久えいきゅうに生いきつづけることはできない。
Con người không thể sống mãi mãi.

Ngữ pháp:

V + 続ける (つづける, tsuzukeru)

Tiếp tục làm hoặc tiếp tục thực hiện một hành động.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

人
ひと
người; ai đó
永久
えいきゅう
vĩnh cửu; sự bền vững; sự trường tồn
生きる
いきる
sống; tồn tại
続ける
つづける
tiếp tục; duy trì
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

人
Nhân người
永
Vĩnh vĩnh cửu; dài; lâu dài
久
Cửu lâu dài
生
Sinh sinh; cuộc sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật