Dịch nghĩa:
人の幸福は財産よりも人間性で決まる。
Hạnh phúc của con người được quyết định bởi nhân cách hơn là của cải.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
間
Gian
khoảng cách; không gian
性
Tính
giới tính; bản chất
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm