Dịch nghĩa:
人が人生を航海にたとえるのをよく聞くでしょう。
Bạn thường nghe người ta ví đời người như một cuộc hành trình trên biển.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
海
Hải
biển; đại dương
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe