Dịch nghĩa:
亭主が女房の尻にしかれるのも当然だ。
Chồng bị vợ mắng là chuyện đương nhiên.
Từ vựng:
Hán tự:
亭
Đình
đình; nhà hàng; biệt thự; lều; nhà tranh; tạp kỹ; nhà hát âm nhạc; nghệ danh
主
Chủ
chủ; chính
女
Nữ
phụ nữ
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng
尻
Khào
mông; hông
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ