Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

二人ふたりを助たすけるためならどんなことでもします。
Tôi sẵn sàng làm bất cứ điều gì để giúp đỡ họ.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

二人
ふたり
hai người; cặp đôi
助ける
たすける
cứu; giải cứu
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
どんな
loại gì; kiểu gì
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm

Hán tự:

二
Nhị hai
人
Nhân người
助
Trợ giúp đỡ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật