Dịch nghĩa:
事件を審議したのはどの裁判官ですか。
Thẩm phán nào đã xét xử vụ án?
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
議
Nghị
thảo luận
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
官
Quan
quan chức; chính phủ