Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
中東
ちゅうとう
の
石油
せきゆ
価格
かかく
は1バレル
当
あ
たり5ドルほど
跳
は
ね
上
あ
がりました。
Giá dầu ở Trung Đông đã tăng thêm khoảng 5 đô la một thùng.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
中東
ちゅうとう
Trung Đông
石油
せきゆ
dầu; dầu mỏ
価格
かかく
giá; giá trị; chi phí
バレル
thùng
跳ね上がる
はねあがる
nhảy lên; bật lên
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
東
Đông
đông
石
Thạch
đá
油
Du
dầu; mỡ
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
跳
Khiêu
nhảy; nhảy lên; bật; giật; nhảy nhót; nhảy cẫng; bắn tung tóe; bắn tung tóe; bật
上
Thượng
trên