1. Thông tin cơ bản
- Từ: 石油
- Cách đọc: せきゆ
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Năng lượng, công nghiệp, kinh tế quốc tế
- Giải thích ngắn: Dầu mỏ; dầu khoáng tự nhiên, nguyên liệu cho nhiên liệu và hoá dầu.
2. Ý nghĩa chính
- Dầu mỏ nói chung: Nguồn năng lượng hoá thạch; gồm 原油(dầu thô)và các sản phẩm tinh chế.
- Ngành/lĩnh vực: 石油産業・石油化学(hoá dầu)・石油輸入/輸出.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 石油 vs 原油: 原油 là dầu thô chưa tinh chế; 石油 có thể chỉ chung dầu mỏ và ngành liên quan.
- 石油 vs ガソリン/灯油/軽油: Đây là các sản phẩm tinh chế cụ thể: xăng/kerosene/diesel.
- 石油 vs 天然ガス/石炭: Đều là nhiên liệu hoá thạch nhưng khác loại.
- 石油化学: Ngành hoá dầu, sản xuất nhựa, sợi tổng hợp, dung môi… từ dầu mỏ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm phổ biến: 石油価格, 石油需要, 石油危機, 石油備蓄, 産油国, 石油輸出国機構(OPEC), 脱石油.
- Báo chí/kinh tế: 原油先物, バレル当たりの価格, 供給ショック, エネルギー安全保障.
- Đời sống: 灯油ヒーター(máy sưởi dầu)、ガソリン(xăng) là chế phẩm từ 石油.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 原油 |
Liên quan |
Dầu thô |
Chưa tinh chế |
| ガソリン |
Liên quan |
Xăng |
Sản phẩm tinh chế từ 石油 |
| 灯油 |
Liên quan |
Dầu hoả/kerosene |
Dùng sưởi, đèn dầu |
| 再生可能エネルギー |
Đối nghĩa loại hình |
Năng lượng tái tạo |
Đối lập về tính tái tạo |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 石(オン: せき/しゃく・クン: いし): đá.
- 油(オン: ゆ・クン: あぶら): dầu, chất lỏng nhờn.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với 石油, ba trục hay nhắc: 価格(giá), 供給(cung), 需要(cầu). Khi mô tả tác động kinh tế vĩ mô, cụm “原油高/原油安” rất tiện. Trong ngữ cảnh chuyển dịch năng lượng, dùng 脱炭素・エネルギー転換 cùng với 脱石油 để làm rõ định hướng.
8. Câu ví dụ
- 石油価格の高騰がインフレを押し上げている。
Giá dầu mỏ tăng vọt đang đẩy lạm phát lên.
- この国は石油輸入への依存度が高い。
Nước này phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu dầu mỏ.
- 石油危機以降、省エネ技術が進化した。
Kể từ khủng hoảng dầu mỏ, công nghệ tiết kiệm năng lượng đã tiến bộ.
- 冬に備えて石油備蓄を増やす方針だ。
Có chủ trương tăng dự trữ dầu mỏ để chuẩn bị cho mùa đông.
- 原油は石油の原料であり、精製して各種燃料になる。
Dầu thô là nguyên liệu của dầu mỏ, được tinh chế thành nhiều loại nhiên liệu.
- 石油産業は化学・物流とも密接に結びついている。
Ngành dầu mỏ gắn bó chặt chẽ với hoá chất và logistics.
- 政府は石油への過度な依存を減らす戦略を示した。
Chính phủ đã đưa ra chiến lược giảm phụ thuộc quá mức vào dầu mỏ.
- OPEC(石油輸出国機構)の減産が相場に影響した。
Cắt giảm sản lượng của OPEC ảnh hưởng đến giá thị trường.
- このヒーターは石油(灯油)で動く。
Máy sưởi này chạy bằng dầu mỏ (dầu hỏa).
- 長期的には石油から再生可能エネルギーへの転換が進む。
Về dài hạn, quá trình chuyển từ dầu mỏ sang năng lượng tái tạo sẽ tiến triển.