原油 [Nguyên Du]

げんゆ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

dầu thô

JP: その油井ゆせいはたくさんの原油げんゆ産出さんしゅつする。

VI: Giếng dầu đó sản xuất ra rất nhiều dầu thô.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

原油げんゆ価格かかくがった。
Giá dầu thô đã giảm.
原油げんゆ価格かかくがりつづけています。
Giá dầu thô đang tiếp tục tăng.
原油げんゆ価格かかく値下ねさがりがつづいている。
Giá dầu thô đang tiếp tục giảm.
原油げんゆ価格かかく上昇じょうしょうつづけている。
Giá dầu thô đang tiếp tục leo thang.
原油げんゆ精製せいせいされておおくの製品せいひん産出さんしゅつする。
Dầu thô được tinh chế để sản xuất nhiều sản phẩm.
この数字すうじ原油げんゆ輸入ゆにゅうげん反映はんえいしている。
Con số này phản ánh sự giảm nhập khẩu dầu thô.
うまでもないが、ノルウェーは世界せかいだい原油げんゆ供給きょうきゅうこくとなっている。
Không cần phải nói, Na Uy là nước cung cấp dầu mỏ lớn thứ hai thế giới.
ここ最近さいきん原油げんゆ価格かかく高騰こうとうしていて、ガソリンだい鰻登うなぎのぼりです。
Gần đây giá dầu thô tăng vọt, khiến giá xăng dầu cũng tăng theo.

Hán tự

Từ liên quan đến 原油

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 原油
  • Cách đọc: げんゆ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa ngắn: dầu thô (chưa tinh chế)
  • Lĩnh vực thường gặp: năng lượng, kinh tế, thương mại quốc tế
  • Trình độ tham khảo: N1 (từ vựng chuyên ngành, báo chí kinh tế)
  • Cụm hay gặp: 原油価格, 原油相場, 原油先物, 原油輸入, 産油国, 産油量

2. Ý nghĩa chính

原油dầu mỏ ở trạng thái thô, vừa được khai thác từ mỏ, chưa qua quá trình tinh chế. Từ này dùng khi nói về giao dịch năng lượng, biến động giá, nhập khẩu/xuất khẩu, hoặc kỹ thuật lọc hóa dầu.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 原油 vs 石油: 原油 là dầu thô. 石油 có thể chỉ chung dầu mỏ và các sản phẩm dầu mỏ sau tinh chế (xăng, dầu hỏa…).
  • 原油 vs ガソリン (xăng), 軽油 (diesel), 灯油 (dầu hỏa): các từ sau là sản phẩm đã tinh chế từ 原油.
  • 軽質原油 (dầu nhẹ) vs 重質原油 (dầu nặng): phân loại dựa vào thành phần và độ nhớt; dầu nhẹ dễ tinh chế hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng làm chủ ngữ/đối tượng: 原油が高騰する (giá dầu thô tăng vọt), 原油を輸入する (nhập khẩu dầu thô).
  • Dùng bổ nghĩa danh từ khác: 原油価格, 原油市場, 原油在庫, 原油輸送.
  • Ngữ cảnh: tin tức kinh tế, báo cáo thị trường, đàm phán thương mại, năng lượng.
  • Biểu đạt xu hướng: 原油価格の上昇/下落, 原油需要の増加/減少.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
石油 Liên quan/khái niệm bao trùm dầu mỏ; dầu và sản phẩm dầu Dùng rộng hơn 原油, có thể gồm sản phẩm tinh chế
ガソリン Sản phẩm tinh chế xăng Là sản phẩm từ 原油
灯油 Sản phẩm tinh chế dầu hỏa, kerosene Sưởi ấm, đèn dầu
軽質原油 Phân loại dầu thô nhẹ Dễ chế biến thành xăng hơn
重質原油 Phân loại dầu thô nặng Đòi hỏi công nghệ xử lý cao hơn
再生可能エネルギー Đối lập theo nguồn năng lượng năng lượng tái tạo Không phải “phản nghĩa” trực tiếp, nhưng là lựa chọn thay thế 原油
原油先物 Liên quan hợp đồng tương lai dầu thô Thuật ngữ tài chính

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (げん): gốc, nguyên bản, ban đầu → “nguyên, thô”.
  • (ゆ/あぶら): dầu, chất béo → “chất lỏng dầu”.
  • Kết hợp: (nguyên) + (dầu) → 原油 “dầu thô”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức kinh tế Nhật, bạn sẽ thường gặp cụm 原油価格の高騰 hoặc 原油安. Khi đọc, hãy chú ý động từ đi kèm như 上昇・下落・急騰・急落 và các yếu tố tác động như 需要(nhu cầu), 供給(cung), 在庫(tồn kho), 地政学リスク(rủi ro địa chính trị). Những từ này thường đi chung với 原油, giúp bạn dự đoán nội dung bài báo.

8. Câu ví dụ

  • 今年は原油価格が急騰した。
    Năm nay giá dầu thô tăng vọt.
  • 日本は中東から原油を輸入している。
    Nhật Bản nhập khẩu dầu thô từ Trung Đông.
  • 在庫の原油が減り、供給が逼迫している。
    Dầu thô trong kho giảm, nguồn cung bị căng thẳng.
  • 冬になると原油の需要が増える傾向がある。
    Vào mùa đông có xu hướng nhu cầu dầu thô tăng.
  • 政府は原油高への対策を発表した。
    Chính phủ công bố biện pháp đối phó giá dầu thô cao.
  • この製品は原油を精製して作られる。
    Sản phẩm này được làm ra bằng cách tinh chế dầu thô.
  • 投資家は原油先物の動向に注目している。
    Nhà đầu tư chú ý đến xu hướng hợp đồng tương lai dầu thô.
  • 為替相場が原油価格に影響を与える。
    Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá dầu thô.
  • 産油国の減産が原油市場を押し上げた。
    Các nước sản xuất dầu cắt giảm sản lượng đã đẩy thị trường dầu thô lên.
  • 事故により原油が海に流出した。
    Do tai nạn, dầu thô tràn ra biển.
💡 Giải thích chi tiết về từ 原油 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?