バレル
バーレル
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

thùng

JP: 中東ちゅうとう石油せきゆ価格かかくは1バレルたり5ドルほどがりました。

VI: Giá dầu ở Trung Đông đã tăng thêm khoảng 5 đô la một thùng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

バレルよ、そんなおとをしたら!
Barrel ơi, sao lại phát ra tiếng động như thế!