Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
不思議
ふしぎ
な
話
はなし
だが、ドアがひとりでに
開
ひら
いた。
Một câu chuyện kỳ lạ, nhưng cửa tự mở ra.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
不思議
ふしぎ
tuyệt vời; kỳ diệu; lạ lùng; không thể tin được; đáng kinh ngạc; tò mò; bí ẩn
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
ドア
cửa
独りでに
ひとりでに
tự động
開く
ひらく
mở; tháo; mở niêm phong; mở gói
Hán tự:
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
思
Tư
nghĩ
議
Nghị
thảo luận
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
開
Khai
mở; mở ra