Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
万一
まんいち
雨
あめ
が
降
ふ
ったら
旅
たび
は
楽
たの
しくないだろう。
Nếu trời mưa, chuyến đi sẽ không vui.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
万一
まんいち
(trường hợp không chắc) khẩn cấp; tình huống xấu nhất
雨
あめ
mưa
降る
ふる
rơi
旅
たび
du lịch; chuyến đi; hành trình
楽しい
たのしい
vui vẻ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
万
Vạn
mười nghìn
一
Nhất
một
雨
Vũ
mưa
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái