Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

万一まんいち失敗しっぱいすれば、私わたしはもう一いちど度やってみるだろう。
Nếu thất bại, tôi sẽ thử lại.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

万一
まんいち
(trường hợp không chắc) khẩn cấp; tình huống xấu nhất
失敗
しっぱい
thất bại; sai lầm; lỗi
為る
する
làm
私
わたくし
tôi
もう
đã; rồi
一度
いちど
một lần; một thời gian; vào một dịp
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

万
Vạn mười nghìn
一
Nhất một
失
Thất mất; lỗi
敗
Bại thất bại; đánh bại; đảo ngược
私
Tư tư nhân; tôi
度
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật